So sánh sàn
Dựa trên các thông số và ưu, nhược điểm của sàn mà chúng tôi đưa ra, bạn có thể dễ dàng nhận biết đâu là sàn giao dịch phù hợp nhất với nhu cầu đầu tư của mình.

Chỉ Số EPS Là Gì? Công Thức Tính Của Chỉ Số EPS

Chỉ số EPS là gì 1

Chỉ số EPS là gì

Trên thực tế, đối với nhiều nhà đầu tư các chỉ số trong báo cáo tài chính nắm giữ vai trò rất quan trọng để đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Trong số đó, chỉ số EPS được xem là tiền đề để đánh giá các thông số khác và giúp các nhà đầu tư lựa chọn được mã cổ phiếu phù hợp. Vậy chỉ số EPS là gì? Cùng Topdanhgiasan.com tìm hiểu chi tiết về chỉ số này ngay sau đây nhé.

Chỉ Số EPS Là Gì?

Chỉ số EPS là từ viết tắt của Earning Per Share, tạm dịch là lợi nhuận sau thuế mà nhà đầu tư sẽ thu được từ một cổ phiếu. Mặt khác, EPS còn được sử dụng như một công cụ để đánh giá khả năng sinh lời của một dự án, một công ty trên thị trường chứng khoán. 

Thông thường các công ty sẽ sử dụng chỉ số EPS để phân chia khoản lãi cho các cổ phiếu đang được lưu thông trên thị trường. Ví dụ, một công ty chứng khoán đang phát hành 10 triệu cổ phiếu thông thường trên thị trường. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 của công ty đó là 1 triệu USD. Lúc này mỗi cổ phiếu sẽ có EPS là khoảng 10 USD.

Như vậy, chỉ số EPS có thể phản ánh được tình hình kinh doanh của một công ty, giúp các nhà đầu tư dễ dàng lựa chọn và đưa ra quyết định nên đầu tư vào mã cổ phiếu nào. Đồng thời, đây còn là công cụ để so sánh mức độ hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực. Vậy công thức tính của chỉ số EPS là gì? Cùng theo dõi ngay dưới đây nhé

Chỉ số EPS là gì 2

Định nghĩa EPS

Phân loại chỉ số EPS & Công Thức Tính 

Về cơ bản, chỉ số EPS sẽ được chia ra làm 2 loại cơ bản như sau:

Basic EPS – EPS Cơ Bản

EPS cơ bản được hiểu là lợi nhuận trên một cổ phiếu thông thường. Loại chỉ số này sẽ được tính theo công thức như sau: 

EPS = (Thu nhập ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành

Chỉ số EPS là gì 3

Công thức tính Basic EPS

Lưu ý: Công thức tính thu nhập ròng (Lợi nhuận sau thuế) = Doanh thu thuần + Lợi nhuận thuần + Các khoản thu nhập khác – Giá vốn bán hàng – Chi phí (Chi phí quản lý doanh nghiệp + phí bán hàng + các khoản phí bất thường) – Thuế thu nhập doanh nghiệp.

Diluted EPS – EPS Pha Loãng

EPS pha loãng thường được các doanh nghiệp sử dụng để hạn chế các mức độ rủi ro, pha loãng lợi nhuận trên một cổ phiếu xảy ra khi doanh nghiệp phát hành các loại cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu chuyển đổi hay ESOP. 

Tìm hiểu về taper là gì?

Nhìn chung, chỉ số pha loãng sẽ đưa ra tính chuẩn xác cao hơn so với EPS cơ bản bởi nó có tính đo lường và phản ánh được sự thay đổi trong khối lượng cổ phiếu ở tương lai qua những biến cố, sự kiện xảy ra của doanh nghiệp. Chỉ số pha loãng có công thức tính như sau:

EPS pha loãng = (Lợi nhuận ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / (Lượng cổ phiếu đang lưu hành + Lượng cổ phiếu sẽ được chuyển đổi)

Chỉ số EPS là gì 4

Công thức tính EPS pha loãng

Trong đó:

  • Thu nhập ròng (Lợi nhuận sau thuế): Là khoản lợi nhuận doanh nghiệp đã điều chỉnh các khoản phí liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp như nộp thuế, mức khấu hao, lãi suất và các khoản chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh.
  • Cổ tức cổ phiếu ưu đãi: Đây là khoản lợi nhuận mà các nhà đầu tư thu được từ các cổ phiếu ưu đãi. Mức lợi nhuận này sẽ được niêm yết theo mức tỷ lệ cố định trên mệnh giá của cổ phiếu đó.
  • Số lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành: Lấy số lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành vào thời điểm cuối kỳ sẽ cho ra kết quả chỉ số EPS chuẩn xác hơn.

Tìm hiểu chi tiết về chỉ số IRR là gì?

Ưu – Nhược Điểm Của Chỉ Số EPS Là Gì?

Chỉ số EPS là gì? Như đã đề cập đến ở trên thì EPS vốn là một chỉ số quan trọng trong báo cáo tài chính, do đó các trader mới nên nắm rõ các ưu, nhược điểm khi sử dụng chỉ số EPS để tính toán.

Về Mặt Ưu Điểm

Chỉ số EPS là gì, nó có ưu điểm gì nổi bật? Dưới đây là một số những ưu điểm nổi bật mà bạn cần biết:

  • Chỉ số EPS sẽ phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp, giúp các nhà đầu tư lựa chọn được các loại cổ phiếu phù hợp
  • Đo lường các doanh nghiệp trong cùng một ngành và giữa các ngành với nhau trong tổng thể nền kinh tế trên thị trường chứng khoán
  • EPS còn là yếu tố để đo lường các chỉ số quan trọng khác như P/E, ROE 
Chỉ số EPS là gì 5

Ưu – Nhược điểm của chỉ số EPS

Về Mặt Nhược Điểm

Nhược điểm của chỉ số EPS là gì? Mặc dù, chỉ số có nhiều mặt lợi ích tuy nhiên EPS vẫn còn có những mặt hạn chế như sau: 

  • Trong trường hợp EPS âm, công thức P/E sẽ không có giá trị và các nhà đầu tư buộc phải dùng công cụ hoặc chỉ số khác để tính toán.
  • Khi các doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi ESOP hay cổ phiếu thì chỉ số sẽ giảm, Các Trader nên đọc kỹ báo cáo tài chính để nắm được các diễn biến của thị trường và hoạt động của doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp chu kỳ, doanh nghiệp mua bán tài sản sẽ có sự biến động mạnh và ảnh hưởng chỉ số EPS
  • Một lưu ý quan trọng nữa là doanh nghiệp có thể sử dụng số liệu ảo để tính toán chỉ số EPS, bằng cách tăng cao các khoản phải thu và hàng tồn kho. Chính vì vậy, bạn nên kết hợp thêm các chỉ số tài chính khác để đánh giá tổng quan. 

Kết Luận

Như vậy, bài viết trên đây cũng đã giới thiệu đến bạn về chỉ số EPS là gì cũng như các công thức tính của chỉ số này trong chứng khoán. Hy vọng rằng với những thông tin trên sẽ giúp bạn có thêm kiến thức để có thể đầu tư một cách hiệu quả.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *