So sánh sàn
Dựa trên các thông số và ưu, nhược điểm của sàn mà chúng tôi đưa ra, bạn có thể dễ dàng nhận biết đâu là sàn giao dịch phù hợp nhất với nhu cầu đầu tư của mình.

So sánh Pepperstone và HotForex – Đánh giá sàn năm 2023

Pepperstone và HotForex có cùng thời gian thành lập và hoạt động từ năm 2010 đến nay. Cả hai nhà môi giới này đều cho thấy sự chuyên nghiệp, uy tín và chất lượng khi phục vụ khách hàng. Đánh giá sàn HotForex và sàn Pepperstone, liệu cái tên nào nổi bật hơn hiện nay? Nếu quan tâm đến hai broker này, bạn nên tham khảo bài viết chi tiết sau đây!

Pepperstone 1

So sánh Pepperstone và HotForex – Đánh giá sàn năm 2023

1. Tổng quan về sàn Pepperstone và HotForex

So sánh tổng quan về sàn môi giới Pepperstone và sàn môi giới HotForex như sau:

 

Sàn Pepperstone

Sàn HotForex

Giới thiệu chung

●       Tên chính thức

●       Năm thành lập:

●       Trụ sở chính:

●       Công ty sở hữu:

●       Website

●       Ngôn ngữ website

●       Hotline liên hệ

 

Pepperstone

2010 (13 năm)

Úc

Pepperstone Markets Ltd

https://pepperstone.com/en/

Tiếng Anh, tiếng Việt

+1786 628 1209

 

HotForex (HFM)

2010 (13 năm)

Síp

HF Markets Ltd

https://www.hfmvn.com/vn/

Tiếng Anh, tiếng Việt

+44 203 097 8571

Giấy phép pháp lý

– ASIC số 414530

– CySEC số 388/20

– FCA số 684312

– DFSA số F004356

– SCB số SIA-F217

– BaFin số 151148

– CySEC số 183/12

– FCA số 801701

– DFSA số F004885

CNMV số 3427

Ưu điểm

– Sở hữu loạt giấy phép uy tín từ những cơ quan lớn

– Hỗ trợ các nền tảng tiên tiến, công cụ đa dạng

– Cung cấp giao dịch xã hội

– Mức chênh lệch thấp, chi phí cạnh tranh

– Sàn hoạt động hợp lệ và được giám sát chặt chẽ

– Mức tiền nạp tối thiểu thấp

– Mang đến nhiều ưu đãi và các chính sách tiền thưởng

– Cung cấp nhiều tài khoản và sản phẩm phong phú

Nhược điểm

– Không có nhiều tùy chọn về tài khoản

– Không có tài khoản chênh lệch giá cố định

– Đòn bẩy cho hàng hoá khá thấp

– Không hỗ trợ giao dịch cổ phiếu thực

Pepperstone 2

Tổng quan về sàn Pepperstone và HotForex

2. So sánh HotForex và Pepperstone về Sản phẩm giao dịch

Danh mục sản phẩm giao dịch của sàn Pepperstone và sàn HotForex hiện có:

Loại sản phẩm

Sàn Pepperstone

Sàn HotForex

Ngoại hối

61 cặp

50 cặp

Cổ phiếu

60 mã

56 mã

Kim loại

4 loại

11 loại

Năng lượng

3 loại

3 loại

Chỉ số

14 loại

11 loại

Tiền điện tử

10+ loại

12 loại

Quỹ ETF

Không có

34 mã

Trái phiếu

Không có

3 mã

Chứng khoán DMA

Không có

965 mã

Pepperstone 3

So sánh HotForex và Pepperstone về Sản phẩm giao dịch

3. So sánh Pepperstone và HotForex về Chi phí giao dịch

Xét về chi phí, cả hai sàn đều có những khoản phí cạnh tranh. Trong đó, sự tập trung vẫn là vào phí hoa hồng và chênh lệch. Cụ thể:

Các khoản phí

Sàn Pepperstone

Sàn HotForex

Hoa hồng (Commission)

– Miễn với tài khoản Standard.

– Tài khoản Razor, phí được tính ở mức 7 AUD/mỗi vòng quay 100.000 giao dịch.

– Miễn với tài khoản Premium, Auto, PAMM và Micro.

– Tính ở mức 6 USD/lot/chiều với tài khoản Zero Spread và  HFCopy.

Chênh lệch (Spread)

– Spread ở mức 0.6 pip với tài khoản Standard

– Tài khoản Razor, spread trung bình từ 0.0 pip đến 0.3 pip.

– Spread thả nổi từ 1.0 pip với tài khoản Micro, Premium, Auto, PAMM và HFCopy.

– Tài khoản Zero Spread, spread thả nổi chỉ từ 0 pip.

Đòn bẩy

Tối đa lên đến 1:500

Tối đa lên đến 1:1000

Hoán đổi (Spread)

Tuỳ vào tài sản giao dịch

Tuỳ vào tài sản giao dịch

Phí nạp và rút tiền

Phí 20 AUD cho hình thức chuyển tiền điện tử quốc tế.

Miễn phí

4. So sánh HotForex và Pepperstone về Tài khoản giao dịch

So sánh về tài khoản giao dịch, Pepperstone chỉ mang đến 2 sự lựa chọn. Trong khi đó, sàn HotForex cung cấp tận 6 loại tài khoản thực. Đánh giá về đặc điểm tài khoản, một số ghi nhận như sau:

Loại tài khoản

Sàn Pepperstone

Sàn HotForex

Micro

0

– Nạp tối thiểu 5 USD

– Đòn bẩy 1:1000

– Spread từ 1.0 pip

– Lệnh mở tối đa 150

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

Premium

0

– Nạp tối thiểu 100 USD

– Đòn bẩy 1:500

– Spread từ 1.0 pip

– Lệnh mở tối đa 300

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

Zero Spread

0

– Nạp tối thiểu 200 USD

– Đòn bẩy 1:500

– Spread từ 0.0 pip

– Lệnh mở tối đa 300

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

Auto

0

– Nạp tối thiểu 200 USD

– Đòn bẩy 1:500

– Spread từ 1.0 pip

– Lệnh mở tối đa 300

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

PAMM

0

– Nạp tối thiểu 250 USD

– Đòn bẩy 1:300

– Spread từ 1.0 pip

– Lệnh mở tối đa 500

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

HFCopy

0

– Nạp tối thiểu 100 USD

– Đòn bẩy 1:400

– Spread từ 1.0 pip

– Lệnh mở tối đa 300

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

Standard

– Dành cho trader mới

– Spread từ 0.6 pip

– Miễn phí hoa hồng

– Có tính phí qua đêm

– Đòn bẩy 1:500

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Giao dịch tối đa 100 lot

– Nạp tối thiểu 200 USD

0

Razor

– Dành cho trader chuyên nghiệp

– Spread từ 0.3 pip

– Hoa hồng 7 AUD/mỗi vòng

– Có tính phí qua đêm

– Đòn bẩy 1:500

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Giao dịch tối đa 100 lot

– Nạp tối thiểu 200 USD

0

Pepperstone 4

So sánh HotForex và Pepperstone về Tài khoản giao dịch

5. So sánh Pepperstone và HotForex về Nền tảng giao dịch

Về nền tảng giao dịch, cả hai sàn đều có đủ nền tảng MT4 và MT5. Riêng Pepperstone bổ sung thêm cTrader.

Nền tảng

Sàn Pepperstone

Sàn HotForex

MetaTrader 4

– Cho phép tùy chỉnh

– Xây dựng EA  bằng MQL4

– Xác định biến động thị trường với Autochartist

– 28 các chỉ báo

– 85 chỉ báo được cài đặt sẵn

– Công cụ phân tích nâng cao

– Sử dụng lệnh linh hoạt

– 28 công cụ giao dịch thông minh

– Giao dịch tự động

– Kiểm tra ngược Expert Advisors

– 9 khung thời gian

– 30 chỉ báo kỹ thuật

– 31 mục phân tích

– Tốc độ nền tảng đơn luồng với 32 bit

– Thực hiện lệnh thị trường

– 4 loại lệnh chờ

– Kiểm tra chiến thuật đơn luồng

– Ứng dụng trên Terminal, web, Android, iPhone, iPad và MultiTerminal

MetaTrader 5

– Được nâng cấp từ MT4

– Dễ mã hóa hơn bằng MQL5

– Tùy chỉnh nền tảng nâng cao

– Chuyên gia cố vấn

– Các chỉ báo được tối ưu hóa

– Truy cập công cụ giao dịch thông minh và Autochartist

– Khả năng tự bảo vệ lệnh

– Lịch sự kiện kinh tế

– 38 chỉ số có sẵn

– Tổng cộng tối đa 500 lệnh

– 21 khung thời gian

– Lệnh chờ xử lý tiên tiến

– Có 21 khung thời gian

– 38 chỉ báo kỹ thuật

– 44 mục phân tích

– Lịch kinh tế tích hợp

– Thực hiện lệnh thị trường

– 66 loại lệnh chờ

– Khả năng tạo chỉ số từ chuyên gia MQL5

– Kiểm tra chiến thuật đa luồng

– Ứng dụng trên web, máy tính, Android, iPhone và iPad

cTrader

– Phù hợp với người dùng mới

– Thiết kế sao chép môi trường

– Kiểm soát thực hiện lệnh

– Quản lý rủi ro và chức năng đặt lệnh nâng cao

– Mã hóa trong C# và API

– chuyên gia cố vấn

– Tùy chỉnh nền tảng nâng cao với cTrader Automate

0

Pepperstone 5

So sánh Pepperstone và HotForex về Nền tảng giao dịch

6. So sánh sàn về Công cụ giao dịch được hỗ trợ

Không chỉ với nền tảng, hai nhà môi giới này còn cung cấp thêm các công cụ hỗ trợ giao dịch. Bao gồm:

Công cụ

Sàn Pepperstone

Sàn HotForex

Autochartist

Không

Myfxbook

Không

Tín hiệu MetaTrader

Không

DupliTrade

Không

Trade Terminal

Không

Kết nối

Không

Session Map

Không

Sentiment Trader

Không

Excel Rtd

Không

Market manager

Không

7. So sánh về dịch vụ chăm sóc khách hàng

Dịch vụ chăm sóc khách hàng, hỗ trợ trader giao dịch của sàn XTB và Exness được phân biệt như sau:

 

Sàn Pepperstone

Sàn HotForex

Thời gian hỗ trợ tư vấn

24/5, từ Thứ Hai – thứ Sáu

24/5, từ Thứ Hai – thứ Sáu

Ngôn ngữ website

Tiếng Việt, tiếng Anh

Tiếng Việt, tiếng Anh

Số Hotline

+1786 628 1209

+44 203 097 8571

Email điện tử

vietnamese@pepperstone.com

support@exness.com

8. Nhận định kết luận

Việc so sánh chi tiết sàn Pepperstone và HotForex đã cho thấy nhiều thông tin quan trọng cần thiết khi giao dịch. Đánh giá khách quan, cả hai nhà môi giới này đều có nhiều ưu điểm nổi bật. Điều quan trọng hơn hết là cả hai đều hoạt động có giấy phép, được quản lý giám sát chặt chẽ. Bạn có thể tham khảo và lựa chọn sự phù hợp tuỳ theo chiến lược đầu tư mà mình đặt ra.

Topdanhgiasan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *