So sánh sàn
Dựa trên các thông số và ưu, nhược điểm của sàn mà chúng tôi đưa ra, bạn có thể dễ dàng nhận biết đâu là sàn giao dịch phù hợp nhất với nhu cầu đầu tư của mình.

So sánh sàn Go Markets và Grand Capital chi tiết nhất

Sàn Go Markets và Grand Capital đều là những thương hiệu lâu năm trong ngành. Cả hai nhà môi giới này đã phục vụ trên 15 năm cho khách hàng tại nhiều quốc gia. Hiện nay, Go Markets hay Grand Capital, đâu mới là broker có dịch vụ hoàn hảo hơn? Tham khảo bài viết so sánh sàn sau đây, bạn sẽ tìm ra lời giải đáp cho mình.

So sánh sàn Go Markets và Grand Capital chi tiết nhất

1. Tổng quan về sàn Go Markets và Grand Capital

Đánh giá tổng quan sàn Go Markets và Grand Capital với những lưu ý như sau:

 

Sàn Go Markets

Sàn Grand Capital

Giới thiệu chung

●       Năm thành lập:

●       Trụ sở chính:

●       Công ty sở hữu:

●       Website:

●       Ngôn ngữ web:

●       Hotline liên hệ:

 

2006

Melbourne, Úc

GO Markets Pty LTD

https://www.gomarkets.com/

Tiếng Anh, tiếng Việt

+1800 88 55 71

 

2006

Mahe, Seychelles

Grand Capital Ltd

https://vn.grandcapital.net/

Tiếng Anh

+9714 528 5117

Giấy phép pháp lý

– ASIC, theo số 254963

– FSA, theo số SD043

– NFA, theo số 0540363

– Thành viên của FinaCom

Ưu điểm

– Giấy phép quản lý cấp 1 uy tín

– Giao dịch quyền chọn nhị phân

– Nền tảng giao dịch tiên tiến

– Cạnh tranh tốt về phí spread

– Thời gian hoạt động lâu dài

– Đa dạng tài khoản và nền tảng

– Danh mục sản phẩm nổi bật

– Dịch vụ khách hàng tận tình

Nhược điểm

– Tài sản giao dịch chưa đa dạng

– Không có nhiều loại tài khoản

– Yêu cầu tiền nạp ban đầu cao

– Giấy phép quản lý khá yếu

– Mức tiền nạp và phí rút tiền cao
– Hạn chế về cung cấp đòn bẩy

Phù hợp với trader

Trader giao dịch quyền chọn nhị phân

Trade mới và trader chuyên nghiệp

Tổng quan về sàn Go Markets và Grand Capital

2. So sánh sàn về Sản phẩm giao dịch

Những sản phẩm giao dịch trên sàn Go Markets và Grand Capital được liệt kê có:

Loại sản phẩm

Sàn Go Markets

Sàn Grand Capital

Ngoại hối

52 cặp tiền

50 cặp tiền

Cổ phiếu

200 mã

400+ mã

Kim loại

2 loại

4 loại

Năng lượng

2 loại

3 loại

Hàng hoá nông nghiệp

0

10+ loại

Chỉ số

12 loại

12 loại

Tiền điện tử

5 loại

13 loại

Quyền chọn

30 loại

0

3. So sánh sàn về Chi phí giao dịch

Sàn Go Markets có chi phí cạnh tranh hơn. Trong khi đó, Grand Capital chưa tối ưu về phí hoa hồng. Hơn nữa, yêu cầu rút tiền của sàn cũng phải mất phí hơn 5%. Cả sàn Go Markets và Grand Capital đều quy định khoản tiền nạp để mở tài khoản ở mức khá cao.

Loại chi phí

Sàn Go Markets

Sàn Grand Capital

Tiền nạp tối thiểu

Từ 200 USD

Từ 100 USD

Phí hoa hồng

– Tài khoản Standard, hoa hồng bằng 0 USD

– Tài khoản GO Professional, hoa hồng từ 3.5 USD/lot/1 chiều

– Tài khoản Micro, miễn phí

– Tài khoản Real Standard, hoa hồng cho CFD từ 14-15 USD, cổ phiếu CFD Hoa Kỳ là 0.1% và CFD ETF là 0.1%

– Tài khoản MT5 Prime, hoa hồng cho kim loại – chỉ số – năng lượng từ 5-10 USD, CFD Hoa Kỳ – EU – Nga – Châu Á là 0.1%, tiền điện tử là 0.5% và CFD ETF là 0.1%

– Tài khoản MT5 Crypto CFD, hoa hồng từ 0.5%.

– Tài khoản MT4 Classic, hoa hồng Forex từ 4-10 USD, Forex Metals là 5 USD, chỉ số CFD là 30 USD, năng lượng CFD là 45 USD, kim loại CFD là 50 USD, tiền tệ CFD là 35 USD, trái phiếu CFD là 55 USD, CFD Softs – Grains – Meats là 10 USD và cổ phiếu CFD Hoa Kỳ – Nga là 0.10%

Phí chênh lệch

– Tài khoản Standard từ 1.0 pip

– Tài khoản GO Professional từ 0.1 pip

– Tài khoản Real Standard từ 1.0 pip

– Tài khoản MT5 Prime và MT5 Crypto CFD từ 0.4 pip

– Tài khoản Micro và MT4 Classic từ 1.0 pip

Phí nạp rút tiền

Miễn phí

Hoa hồng rút tiền từ 0.5% đến 6% tuỳ vào hình thức khác nhau

Các phí phụ khác

Có tính phí hoán đổi qua đêm

Có tính phí hoán đổi qua đêm

Đòn bẩy

Tối đa lên đến 1:500

Tối đa lên đến 1:500

4. So sánh sàn về Tài khoản giao dịch

So sánh về tài khoản, sàn Go Markets chỉ mang đến 2 tùy chọn. Trong khi đó, sàn Grand Capital lại có đến 5 loại tài khoản. Đánh giá chi tiết như sau:

Loại tài khoản

Sàn Go Markets

Sàn Grand Capital

 Real Standard

0

– Dành cho số đông nhà đầu tư

– Tiền nạp tối thiểu 100 USD

– Spread từ 1.0 pip

– Hoa hồng cụ thể trên sản phẩm

– Margin call là 100%

– Stop out là 40%

– Đòn bẩy từ 1:1 đến 1:500

– Đa dạng loại tiền tệ

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Khớp lệnh thị trường

– Nền tảng GrandTrade, MT4

MT5 Prime

0

– Dành cho chuyên gia tài chính

– Tiền nạp tối thiểu 100 USD

– Spread từ 0.4 pip

– Hoa hồng cụ thể trên sản phẩm

– Margin call là 100%

– Stop out là 80%

– Đòn bẩy từ 1:1 đến 1:100

– Chỉ áp dụng cho USD

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Khớp lệnh thị trường

– Sử dụng trên nền tảng MT5

Micro

0

– Dành cho người mới bắt đầu

– Tiền nạp tối thiểu 10 USD

– Spread từ 1.0 pip

– Miễn phí hoa hồng

– Margin call là 100%

– Stop out là 40%

– Đòn bẩy từ 1:1 đến 1:500

– Đa dạng tiền tệ cơ sở

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Khớp lệnh thị trường

– Sử dụng trên nền tảng MT4

MT5 Crypto CFD

0

– Trader chuyên về tiền điện tử

– Tiền nạp tối thiểu 100 USD

– Spread từ 0.4 pip

– Hoa hồng trung bình từ 0.5%

– Margin call là 100%

– Stop out là 80%

– Đòn bẩy từ 1:3

– Chỉ giao dịch với USD

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Khớp lệnh thị trường

– Sử dụng trên nền tảng MT4

MT4 Classic

0

– Trader có kinh nghiệm thị trường

– Tiền nạp tối thiểu 100 USD

– Spread từ 1.0 pip

– Hoa hồng cụ thể trên sản phẩm

– Margin call là 100%

– Stop out là 40%

– Đòn bẩy từ 1:1 đến 1:500

– Chỉ giao dịch với USD

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Khớp lệnh thị trường

– Sử dụng trên nền tảng MT4

Standard

– Tiền nạp tối thiểu 200 USD

– Spread từ 1.0 pip

– Hoa hồng bằng 0 USD

– Đòn bẩy 1:500

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Chuyên viên quản lý tài khoản

– Công cụ giao dịch

– Tích hợp EA, VPS, Scalping

– Bảo hiểm rủi ro

0

GO Professional

– Tiền nạp tối thiểu 300 USD

– Spread từ 0.1 pip

– Hoa hồng bằng 3.5 USD/lot/1 chiều

– Đòn bẩy 1:500

– Giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Chuyên viên quản lý tài khoản

– Công cụ giao dịch

– Tích hợp EA, VPS, Scalping

– Bảo hiểm rủi ro

0

So sánh sàn về Tài khoản giao dịch

Xem thêm: So sánh sàn FXPro và FinQ – Cập nhật thông tin chi tiết

5. So sánh sàn về Nền tảng giao dịch

So sánh về nền tảng giao dịch của sàn Go Markets và Grand Capital. Cả hai sàn đều có sẵn nền tảng MT4 và MT5. Riêng Grand Capital còn có thêm nền tảng độc quyến

Nền tảng

Sàn Go Markets

Sàn Grand Capital

MetaTrader 4

– Tiếp cận hơn 350 công cụ

– Hỗ trợ giao dịch Forex, chỉ số và hàng hóa

– Giao dịch tự động EA

– Tích hợp chỉ báo phân tích

– Truy cập lịch kinh tế

– Ứng dụng trên điện thoại

– Giao diện thân thiện

– Nhiều sự lựa chọn công cụ

– Thiết lập hệ thống giao dịch linh hoạt

– Ứng dụng di động

– Hơn 330+ công cụ giao dịch

–  Trailing stop và thông tin toàn diện về giao dịch.

MetaTrader 5

– Tiếp cận hơn 350 công cụ

– Hỗ trợ giao dịch Forex, cổ phiếu, chỉ số, kim loại và hàng hóa

– Giao dịch tự động EA

– Giao dịch một cú nhấp chuột

– Hỗ trợ các loại đơn đặt hàng

– Hơn 80 công cụ kỹ thuật

– Đánh giá thị trường chuyên sâu

– Sử dụng cho cả tài khoản thực và demo

– Hơn 400+ công cụ giao dịch

– Chức năng giao dịch nâng cao

– Các công cụ phân tích mở rộng

– Sáng tạo và thử nghiệm các cố vấn MT5

– Lưu trữ ảo và cộng đồng MQL5

 

GrandTrade

0

– Giao dịch Forex và CFD

– Phân tích thị trường

– Quản lý tài khoản

– Nạp – rút tiền trực tiếp

– Đăng ký nhanh chóng

– Thiết lập chốt lời và cắt lỗ

– Đặt giao dịch tự động

– Hơn 260+ công cụ giao dịch

– Hỗ trợ 24/7 và ứng dụng đa ngôn ngữ

WebTrader

0

– Giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của nhà đầu tư

– Đồng bộ với nền tảng MT4

– Chức năng đầy đủ

– Không cần tải xuống

– Tương thích nhiều trình duyệt

So sánh sàn về Nền tảng giao dịch

6. So sánh sàn về Công cụ giao dịch

Ngoài nền tảng, cả hai sàn môi giới này cũng hỗ trợ nhiều công cụ giao dịch ưu việt:

Công cụ

Sàn Go Markets

Sàn Grand Capital

Autochartist

Không

MT4 Genesis

Không

Trading Central

Không

Máy chủ ảo riêng (VPS)

Không

Social Trading (MYFXBook)

Không

Analysis

Không

Daily Reviews

Không

Lịch kinh tế

Investment Services

Không

7. So sánh sàn về Dịch vụ chăm sóc khách hàng

So sánh sàn môi giới sàn Go Markets và Grand Capital về dịch vụ khách hàng. Một số khía cạnh vấn đề được lưu ý gồm:

 

Sàn Go Markets

Sàn Grand Capital

Thời gian hỗ trợ

24/5, trừ thứ Bảy và Chủ nhật

24/7 suốt cả tuần

Ngôn ngữ website

Tiếng Anh, tiếng Việt

Tiếng Anh

Số Hotline

+1800 88 55 71

+9714 528 5117

Email điện tử

[email protected]

[email protected]

8. Nhận định kết luận

Sàn Go Markets và Grand Capital mang những ưu – nhược điểm riêng. Go Markets tập trung với quyền chọn nhị phân, còn sàn Grand Capital lại đa dạng sản phẩm hơn. Nhìn chung, bạn cần phải xem xét kỹ từng sàn. Từ đó đánh giá và chọn ra sự phù hợp nhất đối với chiến lược giao dịch mong muốn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *