So sánh sàn
Dựa trên các thông số và ưu, nhược điểm của sàn mà chúng tôi đưa ra, bạn có thể dễ dàng nhận biết đâu là sàn giao dịch phù hợp nhất với nhu cầu đầu tư của mình.

So sánh sàn VT Markets và Vantage FX năm 2023

Sàn VT Markets và Vantage FX đều là những nhà môi giới đến từ thị trường Úc. Cả hai broker này có thời gian hoạt động tương đối, với những điểm mạnh và hạn chế riêng. Chọn so sánh sàn mới nhất hiện nay, Topdanhgiasan sẽ giúp bạn cập nhật thông tin cụ thể hơn. Hãy cùng theo dõi và lưu ý tham khảo thương hiệu phù hợp cho mình nào!

So sánh sàn VT Markets và Vantage FX năm 2023

1. Tổng quan về sàn VT Markets và Vantage FX

Đánh giá sàn VT Markets và Vantage FX, những thông tin tổng quan được cập nhật:

 

Sàn VT Markets

Sàn Vantage FX

Giới thiệu chung

●       Năm thành lập:

●       Trụ sở chính:

●       Công ty sở hữu:

●       Website:

●       Ngôn ngữ web:

 

2016

Úc

VT Markets Ltd

https://www.vtmarkets.com/

Tiếng Anh

 

2007

Úc

Vantage FX Group

https://www.vantagemarkets.com/

Tiếng Anh, tiếng Việt

Giấy phép pháp lý

– ASIC, số 428901

– SIBL, số 1383491

– ASIC, số 428901

– FCA, số 590299

– CIMA, số 1383491

– VFSC, số 700271

Ưu điểm

– Được cấp phép và quản lý uy tín

– Đa dạng về nền tảng và tài sản giao dịch

– Chương trình bồi thường nhà đầu tư

– Chi phí giao dịch thấp, cạnh tranh tốt

– Sở hữu nhiều giấy phép cấp 1 an toàn

– Tài khoản và tài sản phong phú

– Có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn

– Hỗ trợ tiếng Việt, chăm sóc khách hàng tận tình

Nhược điểm

– Hạn chế về hỗ trợ giáo dục

– Yêu cầu mức nạp tối thiểu cao

– Yêu cầu mức tiền nạp khá cao

– Giao dịch tiền điện tử còn hạn chế

Thích hợp cho trader nào?

 

 

Xem thêm: So sánh Doo Prime và Eightcap – Nhận định sàn chi tiết

2. So sánh sàn về Sản phẩm giao dịch

Cả sàn VT Markets và Vantage FX đều có nhiều tùy chọn về sản phẩm giao dịch. Tuy nhiên, số lượng của sàn Vantage FX có phần nhỉnh hơn.

Loại sản phẩm

Sàn VT Markets

Sàn Vantage FX

Ngoại hối

37 cặp tiền

41 cặp tiền

Cổ phiếu

50+ mã

100+ mã

Kim loại

2 loại

3 loại

Năng lượng

3 loại

4 loại

Chỉ số

16 loại

15 loại

Tiền điện tử

0

0

Hàng hóa

5+ loại

5+ loại

3. So sánh sàn về Chi phí giao dịch

Phí hoa hồng, phí chênh lệch và qua đêm là những khoản phí chính. Nhìn chung, cả sàn VT Markets và Vantage FX đều cạnh tranh tốt. Bạn không phải quá lo lắng về chi phí của những sàn đến từ Úc.

Các khoản phí

Sàn VT Markets

Sàn Vantage FX

Hoa hồng

– Miễn phí đối với tài khoản Standard STP

– Tính phí ở mức 7 USD/lot/2 chiều đối với tài khoản Raw ECN

 

– Miễn phí đối với tài khoản Standard STP

– Đối với tài khoản Raw ECN, phí tính 3 USD/lot/1 chiều

– Đối với tài khoản Pro ECN, phí tính là 2 USD/lot/1 chiều

Chênh lệch

– Mức phí spread với tài khoản Standard STP từ 1.2 pip

– Spread chênh lệch đối với tài khoản Raw ECN chỉ từ 0.0 pip

– Đối với tài khoản Raw ECN và Pro ECN, phí spread chỉ từ 0.0 pip

– Đối với tài khoản Standard, spread được tính từ 1.0 pip

Đòn bẩy

Tối đa ở mức 1:500

Tối đa ở mức 1:500

Hoán đổi

Có tính tùy theo giao dịch

Có tính tùy theo giao dịch

Phí nạp rút

Rút tiền với chuyển khoản quốc tế là 25 USD/giao dịch

Mất phí rút tiền từ 1 USD – 16 USD/giao dịch

Nạp tối thiểu

Từ 200 USD trở lên

Từ 50 USD – 20.000 USD

So sánh sàn về Chi phí giao dịch

4. So sánh sàn về Tài khoản giao dịch

Sàn VT Markets và Vantage FX có sự phân chia về tài khoản giao dịch theo cấp độ nhà đầu tư. Trong khi VT Markets có 2 loại tài khoản thực thì Vantage FX có đến 3 tùy chọn.

Loại tài khoản

Sàn VT Markets

Sàn Vantage FX

Standard STP

– Mức tiền nạp tối thiểu 200 USD

– Spread chênh lệch từ 1.2 pip

– Miễn phí hoa hồng

– Tỷ lệ đòn bẩy lên đến 1:500

– Áp dụng tiền thưởng giao dịch

– Thực thi lệnh STP

– Quy mô giao dịch tối thiểu 0.01 lot

–  Nền tảng MT4 và MT5

– Băng thông lên đến 100GB/giây

– Mức tiền nạp tối thiểu 50 USD

– Tỷ lệ đòn bẩy lên đến 1:500

– Miễn phí hoa hồng

– Spread chênh lệch từ 1.0 pip

– Khối lượng giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Nền tảng MT4 và MT5

Raw ECN

– Mức tiền nạp tối thiểu 200 USD

– Spread chênh lệch chỉ từ 0.0 pip

– Phí hoa hồng là 7 USD/lot/2 chiều

– Tỷ lệ đòn bẩy lên đến 1:500

– Áp dụng tiền thưởng giao dịch

– Thực thi lệnh ECN

– Quy mô giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Nền tảng MT4 và MT5

– Mức tiền nạp tối thiểu 50 USD

– Tỷ lệ đòn bẩy lên đến 1:500

– Phí hoa hồng 3 USD/lot/1 chiều

– Spread chênh lệch từ 0.0 pip

– Khối lượng giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Nền tảng MT4 và MT5

 

 

Pro ECN

0

– Mức tiền nạp tối thiểu 20.000 USD

– Tỷ lệ đòn bẩy lên đến 1:500

– Phí hoa hồng 2 USD/lot/1 chiều

– Spread chênh lệch từ 0.0 pip

– Khối lượng giao dịch tối thiểu 0.01 lot

– Nền tảng MT4 và MT5

5. So sánh sàn về Nền tảng giao dịch

Xét về nền tảng giao dịch, sàn VT Markets và Vantage FX đều có nền tảng MT4 và MT5 phổ biến nhất hiện nay. Đây đều là những nền tảng thuộc hệ thống MetaQuotes, được trang bị nhiều công cụ, chỉ báo tối ưu.

Nền tảng

Sàn VT Markets

Sàn Vantage FX

MetaTrader 4

Sử dụng cho cả PC, điện thoại thông minh và Webtrader

Mang các đặc tính nổi bật như:

– 3 loại biểu đồ giá

– 9 khung thời gian

– 4 loại lệnh chờ

– Hơn 30 chỉ báo kỹ thuật

– 20 công cụ vẽ hỗ trợ phân tích biểu đồ

– Được đánh scalping, hỗ trợ sử dụng EAs

– Khả năng backtest chiến lược đơn luồng

– Cung cấp tin tức và sự kiện kinh tế hàng ngày

– Tính năng giao dịch một cú nhấp chuột

Sử dụng cho cả PC, điện thoại thông minh và Webtrader

Mang các đặc tính nổi bật như:

– 3 loại biểu đồ giá

– 9 khung thời gian

– 4 loại lệnh chờ

– Hơn 30 chỉ báo kỹ thuật

– 20 công cụ vẽ hỗ trợ phân tích biểu đồ

– Được đánh scalping, hỗ trợ sử dụng EAs

– Khả năng backtest chiến lược đơn luồng

– Cung cấp tin tức và sự kiện kinh tế hàng ngày

– Tính năng giao dịch một cú nhấp chuột

MetaTrader 5

Sử dụng cho PC và điện thoại thông minh

Mang các đặc tính nổi bật như:

– 21 khung thời gian

– 6 loại lệnh chờ

– Hơn 50 chỉ báo kỹ thuật

– 30 công cụ vẽ hỗ trợ phân tích biểu đồ

– Phân tích độ sâu thị trường

– Tích hợp lịch kinh tế

– Sử dụng EAs

– Khả năng backtest chiến lược đa luồng

– Nền tảng đầu tư cổ phiếu trực tiếp

– Tính năng giao dịch một cú nhấp chuột.

Sử dụng cho PC và điện thoại thông minh

Mang các đặc tính nổi bật như:

– 21 khung thời gian

– 6 loại lệnh chờ

– Hơn 50 chỉ báo kỹ thuật

– 30 công cụ vẽ hỗ trợ phân tích biểu đồ

– Phân tích độ sâu thị trường

– Tích hợp lịch kinh tế

– Sử dụng EAs

– Khả năng backtest chiến lược đa luồng

– Nền tảng đầu tư cổ phiếu trực tiếp

– Tính năng giao dịch một cú nhấp chuột.

So sánh sàn về Nền tảng giao dịch

6. So sánh sàn về Công cụ giao dịch

Sàn VT Markets và Vantage FX có hỗ trợ thêm một số công cụ giao dịch. Bao gồm:

Công cụ

Sàn VT Markets

Sàn Vantage FX

Giao dịch xã hội ZuluTrade

Không

Trading Central

Lịch kinh tế

Máy tính ngoại hối

Không

Phân tích thị trường

Không

ProTrader Tools

Không

Smart Trader Tool

Không

Dịch vụ VPS miễn phí

Không

Sentiment Indicator

Không

7. So sánh sàn về Dịch vụ khách hàng

Đánh giá về dịch vụ khách hàng, sàn VT Markets và Vantage FX cung cấp như sau:

 

Sàn VT Markets

Sàn Vantage FX

Thời gian hỗ trợ

24/5, trừ thứ 7 và Chủ nhật

24/7, kể cả cuối tuần

Ngôn ngữ giao tiếp

Nhiều tùy chọn

Nhiều tùy chọn

Số Hotline

Không cung cấp

Không cung cấp

Email điện tử

[email protected]

[email protected]

Hỗ trợ Live chat

8. Nhận định kết luận sàn VT Markets và Vantage FX

Trên đây là một số thông tin so sánh về sàn VT Markets và Vantage FX được cập nhật mới nhất 2023. Cả hai nhà môi giới này đều đảm bảo dịch vụ uy tín và chất lượng. Bạn có thể lựa chọn tùy vào sự phù hợp và mục đích đầu tư mà mình mong đợi. Để biết thêm các dữ liệu về sàn môi giới trên thị trường, bạn có thể theo dõi thêm tại Topdanhgiasan.com.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *